Hướng dẫn sử dụng máy rửa bát công nghiệp băng chuyền- bản đầy đủ
一、安全须知 — Lưu ý an toàn
⚠️ Để đảm bảo máy hoạt động chính xác, người vận hành PHẢI đặc biệt chú ý:

🔷 Về mặt an toàn (安全方面)
-
Sau khi mua máy, vui lòng liên hệ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để lắp đặt và hướng dẫn sử dụng máy.
-
Người vận hành cần được đào tạo đầy đủ về hướng dẫn sử dụng và an toàn vận hành trước khi sử dụng.
-
Nghiêm cấm đặt máy gần nơi dễ cháy nổ hoặc chất lỏng dễ bay hơi.
-
Khi cắm điện, đảm bảo tay khô và công tắc điện đã tắt, sau đó mới được cắm điện để tránh bị giật.
-
Đảm bảo tiếp địa đúng kỹ thuật để tránh rò rỉ điện gây nguy hiểm.
-
Không dùng chung ổ cắm với thiết bị khác, và phải sử dụng ổ cắm chịu tải cao, ổ cắm cần được nối đất.
-
Khi máy đang hoạt động, nghiêm cấm đưa tay, dụng cụ hoặc vải vào trong để tránh tai nạn.
-
Nếu máy gặp sự cố bất thường như rò điện hoặc mùi lạ, phải dừng ngay việc sử dụng và báo cho kỹ thuật viên.
-
Không đặt máy trên bàn hoặc nơi không chắc chắn, dễ bị trượt.
-
Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên ngắt nguồn điện.
-
Nếu máy rửa có hiện tượng bất thường, vui lòng ngừng sử dụng và báo ngay.
-
Khi bảo trì máy, nhất định phải ngắt điện và chỉ cho phép kỹ thuật viên chuyên nghiệp kiểm tra.
🔷 Về mặt sử dụng (使用方面)
-
Máy chỉ được dùng để rửa chén, đĩa, dao, nĩa, ly, khay thông thường. Nếu dùng cho mục đích khác gây hư hỏng, nhà sản xuất sẽ không chịu trách nhiệm.
-
Chỉ dùng các linh kiện/phụ kiện chính hãng. Hư hỏng do sử dụng sai hoặc phụ tùng không chính hãng sẽ không được bảo hành.
-
Chỉ người đã được đào tạo kỹ thuật mới được sử dụng máy và thực hiện bảo trì.
-
Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra đường ống nước, vòi nước, và hệ thống cấp thoát nước có bị rò rỉ không.
-
Chỉ sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng, không được dùng chất tẩy ăn mòn hoặc xà phòng thường.
-
Không cho tay hoặc kim loại lạ vào trong khi máy đang chạy.
-
Không sử dụng hóa chất tẩy rửa đã quá hạn hoặc biến chất.
-
Trong khi máy đang vận hành, nghiêm cấm mở nắp máy.
-
Khi tắt máy, phải tắt nguồn điện trước tiên. Nếu cần mở nắp khi máy còn nóng, hãy thao tác cẩn thận.
Tiết kiệm & Bảo vệ môi trường
-
Việc tiết kiệm nước, điện và chất tẩy rửa sẽ có lợi cho bảo vệ môi trường, đồng thời giúp giảm chi phí sử dụng của bạn.
-
Trước khi rửa nên loại bỏ các mẩu thức ăn lớn còn sót lại trên dụng cụ ăn uống, sau đó tiến hành phân loại bát đĩa.
-
Căn cứ vào mức độ bám bẩn của vết dầu mỡ, độ bám cặn và độ cứng của nước, hãy xác định lượng chất tẩy rửa cần dùng, đồng thời tuân thủ hướng dẫn sử dụng của bao bì chất tẩy rửa.
⚠️ Chú ý:
-
Một khi máy rửa bát đã được lắp đặt và bàn giao cho khách hàng, việc lắp đặt ống nước và điện sẽ không được điều chỉnh thêm. Nếu khách hàng tự ý điều chỉnh bất kỳ linh kiện nào trên máy mà chưa được phép từ nhà sản xuất, chúng tôi sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào.
-
Nếu nhiệt độ máy không đạt tiêu chuẩn hoặc bị điều chỉnh sai, mọi hậu quả phát sinh do điều chỉnh sai nhiệt độ, chất lượng rửa hoặc mức độ làm sạch sẽ do khách hàng tự chịu trách nhiệm.
Biện pháp an toàn cơ bản:
-
Nếu sử dụng máy không đúng cách hoặc dùng để rửa các vật không phù hợp, nhiều khả năng sẽ dẫn đến hư hỏng thiết bị hoặc tai nạn.
-
Nhân viên được vận hành thiết bị phải là người đủ 18 tuổi, đã qua đào tạo chuyên nghiệp, nắm vững kỹ năng vận hành an toàn và xử lý rủi ro, đồng thời đã đọc và hiểu hướng dẫn sử dụng.
-
Khi máy đang làm nóng nước, nhiệt độ trong khoang có thể rất cao, cần tránh mở nắp hoặc tiếp xúc trực tiếp để phòng tránh nguy cơ bỏng.
-
Khi máy đang hoạt động, không được mở cửa máy hoặc tháo rời bộ phận nào ra. Nếu cần tháo máy để vệ sinh, phải tắt nguồn điện trước.
-
Sau khi kết thúc quá trình rửa, máy vẫn giữ nhiệt trong một thời gian, do đó vẫn cần cẩn trọng khi thao tác bên trong.
-
Chỉ sử dụng các loại chất tẩy rửa chuyên dụng do công ty chuyên môn cung cấp. Các loại chất tẩy không phù hợp sẽ làm giảm hiệu quả làm sạch và gây hỏng hóc cho máy.
-
Theo tiêu chuẩn quốc gia GB 9465.2-2001, các thiết bị điện của hệ thống phải được kết nối tiếp đất chuẩn xác, đồng thời phải có cầu dao chống rò điện.
-
Người chưa được hướng dẫn sử dụng đầy đủ, hoặc trẻ em, hoặc người không đủ năng lực hành vi dân sự không được phép sử dụng thiết bị này.
II. Giới thiệu về máy
Tổng quan thiết bị
Nội dung trong tài liệu này áp dụng cho dòng máy rửa bát dạng rồng dài của thương hiệu Fulaidesi (福莱德斯).
Kính gửi Quý khách hàng,
Cảm ơn quý khách đã sử dụng sản phẩm của công ty chúng tôi!
Chúng tôi xin cam kết sẽ cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp hơn cho quý khách.
Máy rửa bát dòng rồng dài của thương hiệu Fulaidesi là loại máy rửa bát thông minh hoàn toàn tự động, với các ưu điểm như an toàn, tiện lợi, nhanh chóng, hiệu quả cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
Máy áp dụng thiết kế mô-đun tiên tiến, được chia thành các mô-đun sau:
-
Mô-đun đầu vào
-
Mô-đun rửa sơ bộ
-
Mô-đun rửa chính
-
Mô-đun súc tráng
-
Mô-đun sấy khô
-
Mô-đun đầu ra
(Mỗi máy có thể được cấu hình tối đa với 1 mô-đun rửa sơ bộ, 3 mô-đun rửa chính, 2 mô-đun súc tráng và 1 mô-đun sấy khô.)
Khách hàng có thể lựa chọn mô-đun tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế
(Cần ghi rõ trong đơn đặt hàng).
Tất cả các thùng chứa nước đều được làm bằng thép không gỉ 304, kết hợp cùng hệ thống lọc cặn đa lớp và hệ thống tuần hoàn nước thông minh, giúp tiết kiệm nước và điện, từ đó giảm chi phí vận hành.
Kết cấu chiều rộng tiêu chuẩn giúp nhân viên dễ dàng bảo trì và sửa chữa bên trong máy.
Mô-đun rửa sơ bộ và mô-đun đầu vào có thể được cấu hình thêm băng tải phụ giúp người vận hành thao tác dễ dàng hơn.
Dòng máy rửa bát Fulaidesi có thể chọn giữa kiểu cấp hóa chất tự động bằng bơm định lượng hoặc kiểu cấp tay truyền thống
(Cần ghi rõ khi đặt hàng).
Máy cũng có thể được trang bị hệ thống gia nhiệt điện trở (công suất 36kW hoặc 18kW) hoặc gia nhiệt hơi nước bằng đường ống.
Người dùng có thể linh hoạt chọn lựa phương án gia nhiệt theo điều kiện thực tế sử dụng.
Để thuận tiện cho việc sử dụng, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng chi tiết và tuân theo đúng trình tự vận hành được nêu trong sách.
Khả năng làm sạch
Khả năng rửa của máy rửa bát dòng Fulaidesi được quyết định bởi:
-
Số lượng vòi phun rửa
-
Tốc độ truyền tải băng chuyền
-
Số lượng bát đĩa được đặt trên khay trong mỗi lần truyền tải
(= số lượng bát đĩa được rửa mỗi mét chiều dài băng tải).
III. Lắp đặt
Sau khi nhận hàng, xin vui lòng kiểm tra hàng hóa theo phiếu giao hàng để xác nhận xem có đầy đủ hay không. Nếu không khớp với phiếu giao hàng, hãy liên hệ ngay với công ty vận chuyển hoặc với công ty chúng tôi.
Vận chuyển
Để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển, vui lòng lưu ý những điều sau:
-
Công việc vận chuyển chỉ được thực hiện bởi nhân viên chuyên nghiệp đã qua đào tạo.
-
Trong quá trình vận chuyển bằng xe nâng, hãy đặt máy vào vị trí ổn định trên bệ gỗ.
Khi dùng xe nâng để nâng máy, tránh để các bộ phận rời rạc của máy bị rơi vỡ – hãy đảm bảo bệ gỗ có thể chịu được trọng lượng và phân tán đều tải trọng. -
Chỉnh các chân máy về cùng độ cao, tránh tình trạng một chân chịu toàn bộ trọng lượng khiến các chân máy khác bị treo lơ lửng, gây cong vênh hoặc hỏng chân máy.
Mở hộp
Khi mở bao bì của máy rửa bát, nếu phát hiện máy bị biến dạng hoặc hư hỏng do va đập, hãy ngừng lắp đặt ngay và thông báo cho công ty vận chuyển hoặc công ty chúng tôi trong vòng 15 ngày để được xử lý.
Khi lắp đặt, hãy tham khảo sơ đồ vị trí đấu nối điện được gắn bên trong tủ điều khiển bên phải của máy, đảm bảo nguồn điện đầu vào phù hợp với tiêu chuẩn của máy.
Xoay chân điều chỉnh chiều cao để đảm bảo máy đặt cân bằng và nằm ngang.
Lựa chọn vị trí lắp đặt phù hợp
Đặt máy rửa bát ở vị trí thao tác thuận tiện, trước khi quyết định vị trí đặt máy, hãy đảm bảo rằng bạn đã cân nhắc đầy đủ các yếu tố:
-
Dây điện
-
Ống nước
-
Ống xả nước
-
Đường dẫn hóa chất
-
Bộ định lượng hóa chất tự động (nếu có lắp đặt)
-
Bảo trì, vệ sinh hàng ngày
-
Không gian thao tác khi mở cửa
Kiểm tra trước khi lắp đặt
-
Kiểm tra tổng thể bên ngoài máy xem có bị nứt, vỡ, cong, biến dạng không.
-
Kiểm tra các mối nối điện và ống dẫn xem có bị lỏng lẻo hoặc bị hư hại hay không.
-
Kiểm tra dây điện, phích cắm có bị bong tróc hoặc chập cháy không.
-
Kiểm tra tủ điện và các vị trí cố định trên máy xem có dấu hiệu hư hỏng nào không.
电路连接 – Kết nối mạch điện
Việc kết nối nguồn điện của máy được thực hiện trong hộp điện.
⚠️ Cảnh báo:
-
Dây điện và dây tiếp địa phải được kết nối đúng theo quy định pháp luật về điện lực của quốc gia và phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn tiếp đất.
-
Trước khi kết nối nguồn điện, hãy tham khảo sơ đồ điện và bảng thông số kỹ thuật trên tủ điện để đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật.
-
Trước khi cắt điện và sửa chữa hệ thống, hãy ngắt tất cả các công tắc nguồn điện và treo biển cảnh báo để người khác không bật nguồn điện lên lại. Trong một số trường hợp có thể có nhiều nguồn điện cấp vào, bạn phải đảm bảo ngắt toàn bộ nguồn.
Sơ đồ chỉ dẫn linh kiện bên trong tủ điện:
Các chú thích từ trên xuống dưới, từ trái sang phải:
-
漂洗温控 → Bộ điều khiển nhiệt độ rửa tráng
-
主洗温控 → Bộ điều khiển nhiệt độ rửa chính
-
主洗开关 → Công tắc rửa chính
-
漂洗开关 → Công tắc rửa tráng
-
风扇 → Quạt tản nhiệt
-
延时继电器 → Rơ-le trễ thời gian
-
主洗加热 → Bộ gia nhiệt rửa chính
-
水泵传动 → Bộ truyền động bơm nước
-
漂洗加热 → Bộ gia nhiệt rửa tráng
-
电动机保护器 → Thiết bị bảo vệ động cơ
-
接线端子 → Đầu nối dây điện
-
启动按钮 → Nút khởi động
-
电源开关 → Công tắc nguồn
🔄 Kiểm tra chiều quay của động cơ
Cánh quạt của động cơ ba pha phải quay đúng chiều được ghi chú trên thiết bị, hướng quay ra ngoài theo mũi tên chỉ dẫn trên nắp quạt. Trước khi vận hành máy chính thức, cần kiểm tra xem chiều quay của cánh quạt có đúng hay không.
-
Nếu quay sai chiều, vui lòng ngắt nguồn điện, sau đó hoán đổi bất kỳ hai trong ba dây pha trên thiết bị điều khiển để thay đổi chiều quay.
-
Nếu máy chỉ có 1 pha, không được thay đổi dây đấu nối tùy tiện, vui lòng liên hệ kỹ thuật viên để xử lý.
⚠️ Cảnh báo:
-
Trước lần khởi động đầu tiên, bắt buộc phải kiểm tra chiều quay của động cơ bơm nước chính và bơm nước rửa tráng, đảm bảo chúng quay đúng chiều. Nếu không, hệ thống cấp nước sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, dẫn đến hư hỏng thiết bị.
🚰 Kết nối đường ống nước
Để tránh hiện tượng nước đóng băng làm nứt vỡ đường ống, khi nhiệt độ môi trường xuống dưới 5°C, cần thực hiện các biện pháp chống đông phù hợp. Việc kết nối đường nước phải do nhân viên chuyên môn có trình độ thực hiện.
⚠️ Cảnh báo:
-
Việc kết nối đường nước phải tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh và luật lắp đặt hệ thống cấp nước hiện hành.
Chi tiết hướng dẫn kết nối:
-
Đầu vào nước của máy sử dụng đầu ren tiêu chuẩn 3/4 inch.
-
Khi lắp đặt, cần siết chặt ống nước, mở van cấp nước chính để kiểm tra có bị rò rỉ hay không.
-
Trước khi sử dụng máy, hãy súc rửa sạch hệ thống đường nước cấp, đảm bảo nước trong hệ thống không bị nhiễm bẩn hay đóng cặn.
-
Trước khi kết nối đường thoát nước và đường hơi nước (nếu có), phải làm sạch toàn bộ hệ thống ống dẫn và các thiết bị liên quan.
🔄 Đây là bước cực kỳ quan trọng
Vì bước này liên quan đến việc loại bỏ hoàn toàn dị vật, chất vụn, và cặn dầu mỡ (do vỡ ống hoặc các tạp chất có trong đường ống). Nếu không xử lý tốt, áp lực nước thấp hoặc ngắt quãng đột ngột sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến thiết bị.
Nếu dị vật không được loại bỏ, có thể sẽ làm kẹt van cấp nước hoặc hỏng bộ phận gia nhiệt, dẫn đến thiết bị không hoạt động đúng cách. Nhà sản xuất không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào gây ra do lắp đặt không đạt yêu cầu.
Yêu cầu áp lực của nước cấp cho hệ thống là:
Áp suất làm việc trong ống: 100 kPa – 600 kPa, nhiệt độ nước đầu vào không vượt quá 65°C.
🚱 Kết nối ống thoát nước
-
Nước thải từ khoang rửa chính và khoang rửa tráng nên được nối với ống thoát nước bằng ống đường kính 2 inch.
-
Nên sử dụng van chống trào ngược hoặc bẫy nước (do người dùng cung cấp) để nối với đường ống nước bẩn.
Khi lựa chọn vật liệu ống thoát:
-
Nhiệt độ nước thải thường ở mức 20–75°C.
-
Do chất tẩy rửa có độ đậm đặc và tính ăn mòn khác nhau, nước thải có pH trong khoảng 3–12, vì vậy vật liệu ống dẫn bắt buộc phải có khả năng chống axit và kiềm.
⚠️ Cảnh báo:
-
Sau khi kết nối hoàn tất, hãy đo áp suất nước trong đường ống:
-
Nếu áp suất tĩnh < 100 kPa, cần lắp thêm máy bơm tăng áp (tùy thuộc vào nhà cung cấp).
-
Nếu áp suất tĩnh > 600 kPa, cần lắp thêm van giảm áp (tùy thuộc vào nhà cung cấp).
-
💨 Kết nối ống dẫn hơi nước (nếu có)
-
Ống xả hơi nước phải chống ăn mòn, chống rò rỉ, và đạt tiêu chuẩn lắp đặt địa phương.
-
Hơi nước và độ ẩm từ máy sẽ được xả ra qua ống thoát hơi, cần dẫn đúng đường ra ngoài môi trường.
-
Hệ thống hơi yêu cầu áp suất dòng chảy tối thiểu là 100 kPa.
-
Nếu áp suất dòng chảy > 400 kPa, cần lắp thêm van giảm áp chuyên dụng trên đường cấp.
-
⚠️ Cảnh báo:
-
Nếu máy có trang bị hệ thống thu hồi nhiệt, khi kết nối ống thoát hơi cần lắp bẫy hơi hoặc bộ lọc ngưng tụ để tránh làm nứt ống hồi nhiệt. Nếu không đảm bảo, cần lắp đặt hệ thống chống ngưng tụ hoặc hệ thống bổ sung.
四、操作
IV. Vận hành – Thao tác
🔧 Chuẩn bị trước khi chạy thử
Để tránh tai nạn cho người và thiết bị, cần lưu ý những điểm sau khi vận hành thử máy:
-
Việc vận hành thử chỉ được thực hiện bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
-
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy kiểm tra xem các công cụ lắp đặt và linh kiện phụ đã được lấy hết ra khỏi máy chưa.
-
Kiểm tra xem có bị rò rỉ nước hoặc hóa chất tẩy rửa không.
-
Kiểm tra xem các thiết bị an toàn và công tắc bảo vệ đã hoạt động bình thường chưa.
-
Kiểm tra xem toàn bộ dây điện đã được siết chặt đúng cách chưa.
🧪 Kiểm tra máy móc
Kiểm tra ống cấp nước:
-
Trước khi kết nối ống cấp nước, hãy xả sạch đường ống để loại bỏ cặn bẩn.
-
Khi cho nước vào lần đầu, hãy ngắt toàn bộ hệ thống gia nhiệt để tránh làm nóng khô.
Kiểm tra kết nối hơi và áp suất vận hành:
-
Nếu máy có kết nối hơi (kiểu hơi nước), cần đảm bảo mối nối không bị rò rỉ.
-
Áp suất cấp phải đúng với yêu cầu đã ghi rõ ở phần thông số kỹ thuật.
⚡ Kiểm tra kết nối điện
-
Siết chặt toàn bộ đầu nối trong hộp điện, đảm bảo tất cả các đầu dây, cáp và thiết bị điện đều chắc chắn.
-
Kiểm tra trạng thái bên ngoài của thiết bị điện (công tắc, đèn báo, dây nguồn…) có bị hư hỏng không.
-
Kiểm tra chức năng đóng/ngắt của công tắc điện nguồn.
🧹 Kiểm tra bên trong máy
-
Đảm bảo không còn vật thể lạ (như móc treo, dây đồng, bu lông, ốc vít, dụng cụ, vật liệu đóng gói…) nằm trong khoang máy.
-
Sau khi kỹ thuật viên xác nhận đã lắp đặt và cài đặt đúng cấu hình, máy có thể bắt đầu vận hành.
👉 Lưu ý: Hãy thực hiện thao tác theo hướng dẫn chi tiết ở phần bảng điều khiển nút nhấn và mô tả quy trình thao tác.
✅ Quy trình chuẩn bị
Trước khi khởi động:
-
Kiểm tra toàn bộ hệ thống để đảm bảo các bộ phận đều được đặt đúng vị trí và không bị cản trở.
📘 Hình ảnh kiểm tra trước khi vận hành máy rửa bát
🔧 Các yêu cầu lắp đặt – hình ảnh minh họa:
| Vị trí | Mô tả |
|---|---|
| 1️⃣ | Ống mềm hút nước phải được treo cố định vào miệng bơm nước |
| 2️⃣ | Tấm lọc phải được lắp vào từng thùng nước |
| 3️⃣ | Lưới lọc phải được gắn đúng vào khay lọc |
| 4️⃣ | Cánh rửa bắt buộc phải được lắp vào mỗi buồng rửa |
| 5️⃣ | Cần đảm bảo cánh rửa được lắp chính xác và khóa đúng khớp |
| 6️⃣ | Cánh phun rửa phải được lắp đúng vị trí và hướng |
| 7️⃣ | Tấm chắn nước phải được treo vào đúng chốt theo sơ đồ minh họa |
| 8️⃣ | Tất cả giá đỡ khay nước phải đặt đúng vị trí |
| 9️⃣ | Toàn bộ khay hứng nước phải được đặt chính xác vào vị trí quy định |
| 🔟 | Kiểm tra chất tẩy rửa và chất làm khô đã có đầy đủ chưa |
📌 Ghi chú dưới hình ảnh:
-
Rèm chắn nước phải treo đúng vị trí xác định
-
Rèm dài lắp ở đầu vào và đầu ra của quạt gió
-
Rèm ngắn lắp ở đầu vào chính và đầu vào dự phòng
-
Rèm ngắn lắp ở đầu vào và giữa khu phun rửa, rèm dài lắp ở đầu ra
-
Rèm ngắn lắp ở giữa khu sấy khô
📊 Sơ đồ các khu vực chức năng của máy rửa bát:
🔧 操作步骤 – Các bước vận hành
🚰 Bước 1: Bơm nước (注水)
📌 Hướng dẫn thao tác kèm hình ảnh minh họa:
-
Xác định độ cứng của nước cấp:
Khuyến nghị nước có độ cứng trong khoảng 25–75 ppm. -
Trước khi khởi động máy:
-
Đảm bảo toàn bộ van nước (bao gồm hơi nước nếu có) đều đã mở.
-
Đóng van xả đáy của bể chứa nước.
-
Tắt công tắc chính của máy.
-
Bật công tắc nguồn tổng trong hộp điện.
-
Sau khi bật nguồn, nước sẽ tự động bắt đầu được bơm vào các bể chứa.
-
-
Van phao tự động đóng lại khi nước đã đầy đến mức quy định – đảm bảo mực nước đạt đúng vị trí cho phép.
-
Khi toàn bộ bể nước đầy:
→ Van cấp nước tự động ngắt. -
Khởi động hệ thống:
→ Nhấn nút khởi động trong hộp điện, máy bơm nước truyền động bắt đầu hoạt động. -
Lưu ý an toàn:
-
Nếu phát hiện vật thể lạ hoặc rác lọt vào máy trong quá trình truyền động,
-
Hoặc bơm quá tải do bị kẹt,
→ Hệ thống sẽ tự động ngắt và không khởi động lại.
-
📸 Chú thích hình ảnh:
-
🔺 急停: Nút dừng khẩn cấp
-
🔘 开机注水: Nút bật máy và bơm nước
-
💧 水满阀合开关: Công tắc ngắt nước khi đầy
⚙️ Tiếp tục vận hành – Tự khởi động lại sau khi dừng
Khi hệ thống xảy ra lỗi (ví dụ: phát hiện dị vật, quá tải), máy sẽ tự động ngừng hoạt động để bảo vệ an toàn. Sau đó:
-
Khi sự cố được khắc phục → Nhấn nút khởi động lại trên bảng điều khiển (như hình minh họa).
-
Băng chuyền và bơm nước sẽ tạm dừng, nhưng hệ thống gia nhiệt và van điện từ vẫn hoạt động.
-
Khi cho bát đĩa vào lại → hệ thống tự động tái khởi động.
📌 Lưu ý:
Trước khi bắt đầu vận hành, cần đợi đến khi đèn báo “OK” của chế độ làm nóng bật sáng, tức là nhiệt độ đã đạt đến giá trị cài đặt, mới được bắt đầu rửa.
📌 Nếu muốn thay đổi tốc độ truyền băng tải, phải khởi động lại máy sau khi điều chỉnh tốc độ mới có hiệu lực.
🍽️ 洗碗 – Rửa bát
🔵 Bắt đầu:
-
Nhấn nút “Khởi động” (启动) hoặc nút “vào/ra” (进/出) trên bảng điều khiển (nút màu xanh) → hệ thống bắt đầu hoạt động:
-
Băng chuyền hoạt động
-
Bơm nước khởi động
-
Vòi phun và máy sấy hoạt động
-
-
Toàn bộ quy trình vận hành sẽ tự động chạy chỉ khi tất cả nắp máy được đóng kín và mực nước trong bể đạt yêu cầu.
🔴 Dừng lại:
-
Nhấn nút “Dừng khẩn cấp” (急停) hoặc nút đỏ “进/出” → băng chuyền và các mô-đun tự động dừng.
📌 Các lưu ý khi dừng máy:
-
Nếu băng chuyền đang hoạt động nhưng vẫn còn bát đĩa chưa được lấy ra, máy sẽ tiếp tục hoạt động cho đến khi lấy hết bát đĩa.
-
Máy sẽ tự động điều chỉnh thời gian dừng dựa vào chiều dài và tốc độ truyền của băng chuyền.
-
Sau mỗi ca làm việc: phải tháo, vệ sinh và làm khô bộ lọc ở các khoang chứa để đảm bảo hiệu suất, ngăn tích tụ dầu mỡ và cặn bẩn gây giảm hiệu năng.
-
Khi dừng máy, mở các nắp trên và lấy hết các bộ lọc ở các bể ra để vệ sinh. (xem hình minh họa bên phải trang)
📸 Hình ảnh minh họa:
-
🌡️ Nhiệt độ hiển thị: 70.6°C và 96.0°C
-
🔘 Nút điều khiển nguồn, tắt/mở bơm
📥 装盘 – Đặt bát đĩa vào máy
Trước khi đưa bát đĩa vào máy rửa, cần loại bỏ cặn thức ăn còn sót lại ở đáy chén/bát.
🚫 Không được đặt dụng cụ có chứa bông thép (miếng cọ kim loại) vào trong máy.
Mỗi loại dụng cụ cần được đặt đúng cách trên băng chuyền, không xếp chồng lên nhau.
-
Chén bát, đũa thìa: Đặt ngay ngắn, không để chồng lên nhau
-
Ly, tách, cốc thuỷ tinh: Đặt miệng quay xuống để thoát nước
-
Dụng cụ lớn (nồi, chảo, khay): Nên rửa riêng từng cái, không để cản trở băng chuyền
📛 Những dụng cụ không phù hợp có thể khiến băng chuyền bị kẹt hoặc gây hỏng hóc máy.
Đặc biệt không được đặt đồ kim loại nặng hoặc quá nhỏ, dễ rơi ra ngoài.
🔺 Lưu ý:
Chỉ được đặt bát đĩa vào sau khi đã bật công tắc khởi động băng chuyền và máy đang vận hành.
🌬️ 烘干机 – Hệ thống sấy khô
Máy sấy là một bộ phận quan trọng trong máy rửa bát, dùng để làm khô bát đĩa sau khi rửa sạch.
-
Sử dụng hệ thống quạt gió nhiệt cao để thổi hơi nóng vào bát đĩa khi đi qua vùng sấy
-
Nhiệt độ trong khoang có thể đạt trên 100°C
-
Không khí nóng sẽ bốc hơi nước trên bề mặt bát đĩa, giúp chúng nhanh chóng khô ráo, sẵn sàng đưa vào sử dụng
📌 Trong khoang sấy có thiết bị kiểm soát nhiệt độ:
-
Khi mở máy, sẽ có độ trễ khoảng 10 phút trước khi hệ thống sấy hoạt động hoàn toàn
⚠️ Không được tự ý tắt nguồn thiết bị trong quá trình sấy, tránh gây ảnh hưởng đến hệ thống.
🧺 除渣机 – Bộ lọc rác (Bộ tách cặn)
Bộ lọc cặn được lắp ở phần đầu máy:
-
Dùng bơm xịt rửa công suất lớn để rửa trôi cặn thực phẩm còn sót
-
Cặn sẽ được đưa đến dây chuyền băng tải chuyên gom rác, rồi chuyển ra ngoài
-
Giúp giảm thời gian và công sức làm sạch thủ công, đảm bảo vệ sinh
📌 Trước khi khởi động máy:
-
Phải đảm bảo bên trong bộ lọc đã có đủ nước
-
Hệ thống lọc và bơm nước phải hoạt động trơn tru
-
Cặn sẽ được giữ lại bằng khay lọc dễ dàng tháo rời và làm sạch
📌 Sau mỗi ngày vận hành, cần:
-
Kiểm tra và vệ sinh sạch bộ lọc
-
Thay nước định kỳ
-
Ghi chép bảo trì đầy đủ để đảm bảo tuổi thọ thiết bị
🥣 取盘 – Lấy bát đĩa ra khỏi máy
Khi lấy bát đĩa từ băng chuyền ra ngoài, cần lưu ý:
-
Nếu bát đĩa bị kẹt lại trên băng chuyền không được lấy ngay lập tức
-
Hệ thống sẽ tự động đưa bát đĩa đến vị trí công tắc giới hạn ở cuối băng chuyền
-
Khi đó, máy sẽ tự động dừng lại để đảm bảo an toàn
Trình tự thao tác:
-
Trước tiên, lấy các bát đĩa còn lại phía trước trên băng chuyền
-
Sau đó mới lấy chiếc bát/cái khay ở vị trí công tắc giới hạn
-
Khi lấy bát đĩa ở vị trí công tắc giới hạn, công tắc sẽ nhả ra → máy sẽ tự động khởi động lại
🔺 Lưu ý:
Không sử dụng công tắc giới hạn này như một công tắc dừng máy thường xuyên – điều này có thể gây nguy hiểm hoặc làm hỏng máy.
⛔ 紧急停止 – Dừng khẩn cấp
Trong trường hợp khẩn cấp:
-
Bấm vào nút đỏ khẩn cấp nằm ở bảng điều khiển đầu vào hoặc đầu ra
-
Máy sẽ lập tức dừng hoạt động
-
Sau khi xử lý xong tình huống khẩn cấp, kéo nút khẩn cấp ra để máy khởi động lại
🚫 Cảnh báo:
Tự ý bấm nút khẩn cấp đỏ ở đầu vào/ra mà không có lý do chính đáng có thể gây thiệt hại cho máy móc.
🌡️ 推荐最低温度 – Nhiệt độ tối thiểu khuyến nghị
Luôn kiểm tra và đảm bảo nhiệt độ của máy trong mức tiêu chuẩn khuyến nghị dưới đây:
| Vị trí | Nhiệt độ tối thiểu |
|---|---|
| Giai đoạn xịt cuối | 82°C |
| Giai đoạn rửa chính | 60°C |
Giữ nhiệt độ đúng sẽ giúp đảm bảo hiệu quả rửa sạch, tiệt trùng và sấy khô bát đĩa.
五、清洁机器 – Làm sạch máy
🔧 清洁保养 – Vệ sinh và bảo dưỡng
Chúng tôi khuyến nghị mỗi lần sử dụng xong máy đều phải vệ sinh kỹ, hoặc ít nhất vệ sinh một lần mỗi ngày. Các bước vệ sinh như sau:
🔹 1. Ngắt điện, mở nắp máy:
-
Tắt toàn bộ công tắc nguồn và máy chính
-
Mở nắp máy để tiến hành vệ sinh bên trong
🔹 2. Xả nước bằng tay:
-
Nâng tay cầm van xả, tháo nước trong thùng chứa bên dưới tấm lọc (như hình minh họa)
🔹 3. Tháo rèm chắn nước:
-
Dùng chất tẩy rửa nhẹ và mềm (không dùng búi sắt hoặc vật liệu cứng) để lau sạch vết bẩn, cặn rửa bám trên rèm và vách chắn nước
🔹 4. Tháo ống phun:
-
Dùng tay vặn tháo các đầu phun (ống xoay hoặc cố định)
-
Sau đó xúc rửa bên trong ống, đảm bảo không còn chất bẩn hoặc dầu mỡ tích tụ
🔹 5. Tháo đầu phun:
-
Rút các đầu phun ra theo hướng ngược chiều kim đồng hồ, rồi nâng đầu phun lên khỏi vị trí cố định
-
Vệ sinh sạch rồi đặt lại đúng vị trí
🔹 6. Lấy rổ lọc và tấm lọc:
-
Đổ rác thải vào thùng rác hoặc xử lý đúng cách
-
❌ Không được đập mạnh vào tấm lọc, rổ lọc vì có thể gây móp méo
-
Nếu cần chùi rửa mạnh, hãy nhúng toàn bộ rổ lọc và tấm lọc vào nước để làm mềm trước khi vệ sinh
🔹 7. Vệ sinh đầu phun:
-
Dùng cọ mềm, bàn chải nylon hoặc khăn lau không xước để vệ sinh đầu phun, thành phun và bề mặt máy
-
Chỉ được sử dụng dụng cụ vệ sinh đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (không dùng vật liệu gây trầy inox như búi sắt)
🔹 8. Gắn lại các bộ phận:
-
Gắn lại rèm chắn, vòi phun đúng cách
-
Không được để rơi, móp, cong, hoặc lắp lệch
🔹 9. Lau sạch đáy và thành bồn:
-
Dùng khăn mềm lau sạch các cặn bẩn, vụn thức ăn bám ở đáy và xung quanh thùng nước
-
Lắp lại rổ lọc và tấm lọc vào đúng vị trí
六、维护 – BẢO TRÌ
⚠️ CẢNH BÁO
Trước khi thực hiện bảo trì, phải ngắt nguồn điện hoàn toàn và treo biển cảnh báo trên cầu dao, chỉ ra rằng đang có người bảo trì hệ thống điện.
🔧 1. Bôi trơn
-
Bạn có thể liên hệ văn phòng dịch vụ bảo trì tại địa phương để được cung cấp loại dầu và mỡ bôi trơn phù hợp.
🔧 2. Động cơ
-
Tất cả các động cơ được trang bị bạc đạn kín và không cần bảo dưỡng bôi trơn.
🔧 3. Động cơ truyền động
-
Giảm tốc và bánh răng được bôi trơn lâu dài, hầu như không cần thay thế.
-
Nếu hoạt động liên tục 20.000 giờ hoặc 2–5 năm, nên thay dầu mỡ một lần để đảm bảo tuổi thọ tối ưu.
🔧 4. Ống dẫn và bộ lọc
-
Các đường ống dẫn nước và hơi nước nên được vệ sinh định kỳ mỗi tuần một lần, và vệ sinh kỹ sau mỗi đợt sử dụng lớn.
🔧 5. Xích truyền động
-
Phải kiểm tra và bôi trơn định kỳ.
⚠️ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG
Tần số hoạt động của động cơ truyền động không được vượt quá 50Hz, và không được thấp hơn 17Hz.
七、排除故障 – Xử Lý Sự Cố
🔧 Phương pháp khắc phục sự cố:
Phần này hướng dẫn bạn cách tự kiểm tra và xử lý những lỗi phổ biến. Tuy nhiên, nếu sau khi kiểm tra mà vấn đề vẫn còn, vui lòng liên hệ đại lý ủy quyền địa phương của chúng tôi để được hỗ trợ.
⚠️ Lưu ý:
Nút khởi động lại bơm nước bằng tay nằm bên trong hộp điện – trên rơ-le nhiệt bảo vệ.
| Sự cố | Nguyên nhân có thể |
|---|---|
| Nhấn nút khởi động nhưng máy không hoạt động | 1. Cầu chì nguồn hoặc CB bị hỏng 2. Công tắc máy chưa bật 3. Mực nước trong thùng chưa đạt 4. Đĩa giới hạn ở đầu ra chưa khởi động 5. Sự cố truyền động 6. Rơ-le nhiệt của bơm nước chưa được khởi động lại bằng tay |
| Bát đĩa không sạch | 1. Bát đĩa sắp xếp sai cách 2. Nhiệt độ rửa cuối không đủ 3. Áp lực rửa chính giảm (do tắc nghẽn, rò rỉ, áp thấp) 4. Vòi phun rửa bị tắc 5. Nước rửa quá mềm hoặc quá cứng – đề xuất độ cứng nước 25–75 ppm 6. Nhiệt độ nước rửa không phù hợp 7. Vòi phun rửa hoặc sắp xếp không đúng |
| Có vết trên ly thủy tinh, cốc, đĩa | 1. Bát đĩa sắp không đúng vị trí 2. Nhiệt độ tráng cuối không đủ 3. Áp lực nước tráng yếu 4. Vòi phun tráng bị tắc 5. Nước tráng quá mềm hoặc quá cứng – đề xuất 25–75 ppm 6. Chất tẩy rửa và chất tráng không phù hợp 7. Đầu phun không phù hợp 8. Góc phun sai lệch |
七、排除故障(续) – Tiếp tục phần Xử lý sự cố
| Sự cố | Nguyên nhân có thể |
|---|---|
| Phun rửa không đủ | 1. Bộ lọc đầu vào bị tắc làm giảm áp lực nước 2. Áp lực cấp nước quá thấp 3. Vòi phun bị tắc |
| Phun rửa liên tục | 1. Van phun bị kẹt 2. Công tắc quang bị che khuất bởi vật cản 3. Công tắc quang bị hỏng |
| Thùng nước không gia nhiệt | 1. Thiết bị đang trong trạng thái bảo vệ do cảm biến mực nước chưa hoạt động (có thể do mức nước chưa đủ) 2. Bộ cấp nhiệt bị lỗi hoặc cảm biến hỏng 3. Rơ-le điều khiển gia nhiệt bị hỏng hoặc tiếp xúc không tốt 4. Cảm biến nhiệt độ không đúng vị trí hoặc đứt dây 5. Cầu dao nhiệt bị ngắt |
| Không vào nước hoặc vào chậm | 1. Bộ lọc đầu vào bị tắc hoặc nước cấp yếu 2. Van nước cấp chưa mở 3. Cảm biến mực nước không hoạt động 4. Van điện từ hoặc rơ-le điều khiển bị hỏng |
八、售后服务 – Dịch vụ hậu mãi
Kính gửi Quý khách hàng:
Cảm ơn Quý khách đã sử dụng sản phẩm của công ty chúng tôi. Theo quy định của “Luật Bảo vệ Quyền lợi Người tiêu dùng”, công ty chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành miễn phí và dịch vụ hậu mãi như sau:
-
Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua hàng (dựa theo phiếu bảo hành hoặc hóa đơn).
-
Trong thời gian bảo hành, nếu thiết bị gặp lỗi do nhà sản xuất, công ty sẽ miễn phí sửa chữa và thay thế linh kiện.
⚠️ Các trường hợp sau không nằm trong phạm vi bảo hành miễn phí:
-
Hỏng hóc do vận chuyển, lắp đặt, sử dụng sai cách hoặc không đúng hướng dẫn.
-
Hư hỏng do nguồn điện không ổn định, điện áp quá cao hoặc quá thấp, hơi nước, côn trùng cắn dây…
-
Hư hỏng do sử dụng vượt công suất định mức, hoặc sử dụng sai cách lâu ngày.
-
Người dùng tự ý tháo mở, thay thế linh kiện, tự ý sửa chữa làm hỏng thiết bị.
-
Thiệt hại do thiên tai, lũ lụt, hỏa hoạn, sấm sét, động đất, sụp lún, côn trùng phá hoại…
-
Không có phiếu bảo hành hợp lệ hoặc bị tẩy xóa, sửa đổi.
-
Số sê-ri bị thay đổi, rách mờ không xác định được.
-
Sản phẩm không được mua từ kênh phân phối chính thức hoặc không có hóa đơn chứng từ rõ ràng.
✅ Tên sơ đồ:
长势机型电气原理图
→ Sơ đồ nguyên lý điện cho dòng máy dạng dài (băng chuyền).
✅ Giải thích sơ đồ tổng quan:
1. Nguồn điện đầu vào:
-
Nguồn 3 pha (L1, L2, L3) vào hệ thống.
-
Có cầu dao tổng (CB), đèn báo (L1, L2, L3), công tắc khởi động khẩn cấp (SB1), và nút nhấn khởi động (SB2).
2. Khởi động từ & rơ le:
-
KA1, KA2, KA3… là khởi động từ điều khiển các thiết bị như motor, bơm, quạt, băng tải…
-
RY1, RY2 là các rơ-le trung gian, điều khiển tín hiệu hoặc tiếp điểm phụ.
3. Thiết bị tải chính:
-
Mỗi thiết bị như:
-
主洗泵 (bơm chính),
-
喷淋泵 (bơm phun),
-
加热器 (bộ gia nhiệt),
-
传送带 (băng tải),
-
风机 (quạt thổi),
-
电磁阀 (van điện từ),
Được nối qua tiếp điểm từ tương ứng KAx và rơ-le bảo vệ.
-
4. Các cảm biến & công tắc bảo vệ:
-
PT1, PT2: Cảm biến áp suất hoặc nhiệt độ.
-
TW1, TW2: Công tắc nhiệt, có thể dùng để ngắt khi quá nhiệt.
-
F1, F2, F3: Cầu chì bảo vệ.
✅ Các ký hiệu chính trong sơ đồ:
| Ký hiệu | Giải nghĩa |
|---|---|
| KA1, KA2… | Khởi động từ (Contactor) |
| RY1, RY2 | Rơ-le trung gian |
| PT1, PT2 | Cảm biến nhiệt/áp |
| TW1, TW2 | Công tắc bảo vệ nhiệt |
| F1, F2, F3 | Cầu chì |
| SB1 | Nút nhấn khẩn cấp (Stop) |
| SB2 | Nút khởi động (Start) |
| L1, L2, L3 | Đèn báo pha |
| T1~T12 | Các cổng điều khiển, cổng kết nối từ PLC hoặc bảng mạch điều khiển |




